double leg circle

Học thuật
Thân thiện
double leg circle

A gymnast performs a double leg circle on the pommel horse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài tập thể dục dụng cụ trên lưng ngựa: Một động tác trong thể dục dụng cụ, được thực hiện trên con ngựa (một dụng cụ hai quai tay cầm gọi là "pommel"). Người tập, với hai chân khép lại, đu người xoay chân thành một vòng tròn liên tục trong khi luân phiên thay tay bám trên các quai tay cầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gymnast performed a flawless double leg circle during the pommel horse routine. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một động tác xoay vòng chân kép hoàn hảo trong phần thi trên lưng ngựa.)
    • Mastering the double leg circle is fundamental for any pommel horse specialist. (Việc thành thạo động tác xoay vòng chân kép nền tảng cho bất kỳ chuyên gia nào về môn ngựa tay quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute a double leg circle": thực hiện một động tác xoay vòng chân kép.
    • He needs to execute a double leg circle with more control to improve his score. (Anh ấy cần thực hiện động tác xoay vòng chân kép với sự kiểm soát tốt hơn để cải thiện điểm số.)
Biến thể từ gần giống
  • Pommel horse (n): con ngựa (dụng cụ thể dục), ngựa tay quay.
  • Circle (n): vòng tròn, vòng xoay (trong thể dục dụng cụ, có thể chỉ các động tác xoay vòng tương tự).
  • Single leg circle (n): bài tập xoay vòng chân đơn (một biến thể đơn giản hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Pommel horse circle: vòng xoay trên ngựa tay quay. (Đây một thuật ngữ chung, trong đó "double leg circle" một loại cụ thể.)
  • Leg swing on pommels: đu chân trên quai ngựa.
double leg circle

A gymnast performs a double leg circle on the pommel horse.

Noun
  1. bài tập thể dục trên lưng ngựa, người tập đu thành vòng tròn khi xoay tay trên lưng ngựa